| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TVTB-00001
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 1- 2010 số 29 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 2 |
TVTB-00002
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 1- 2010 số 29 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 3 |
TVTB-00003
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 2- 2010 số 30 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 4 |
TVTB-00004
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 2- 2010 số 30 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 5 |
TVTB-00005
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 3- 2010 số 31 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 6 |
TVTB-00006
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 3- 2010 số 31 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 7 |
TVTB-00007
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 4- 2010 số 32 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 8 |
TVTB-00008
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 4- 2010 số 32 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 9 |
TVTB-00009
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 1- 2011 số 33 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
| 10 |
TVTB-00010
| Ngô Trần Ái | Sách thư viện và TBGD Tập 1- 2011 số 33 | GD | H | 2010 | 37 | 6500 |
|